antenatal
Giao diện
Xem anténatal
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌæn.tə.ˈneɪ.tᵊl/
Từ nguyên
Từ:
- tiếng Latinh ante (“về trước”)
- nātālis (“(thuộc) sinh”), từ nāscor (“sinh ra”).
Tính từ
[sửa]antenatal ( không so sánh được)
Đồng nghĩa
[sửa]Trái nghĩa
[sửa]Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “antenatal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)