anticiper
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ti.si.pe/
Ngoại động từ
anticiper ngoại động từ /ɑ̃.ti.si.pe/
- Làm trước hạn.
- Anticiper un paiement — trả tiền trước hạn
- Cảm thấy trước, dự đoán.
- Joueur de tennis qui anticipe un revers croisé — người chơi quần vợt thấy trước rằng đối thủ sẽ đánh một cú rơ ve tréo
- Le gardien de but anticipe bien — người thủ môn dự đoán tình huống thật hay
Trái nghĩa
Nội động từ
anticiper nội động từ /ɑ̃.ti.si.pe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “anticiper”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)