Bước tới nội dung

antimonopolist

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌæn.ˌtɑɪ.mə.ˈnɑː.pə.lɪst/

Tính từ

antimonopolist /ˌæn.ˌtɑɪ.mə.ˈnɑː.pə.lɪst/

  1. Chống độc quyền.

Danh từ

antimonopolist /ˌæn.ˌtɑɪ.mə.ˈnɑː.pə.lɪst/

  1. Người chống độc quyền.

Tham khảo