anything

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

anything & đại từ /.ˌθɪŋ/

  1. Vật gì, việc gì (trong câu phủ định và câu hỏi).
    have you anything to drink? — anh có gì để uống không?
    is there anything to do? — có việc gì làm không?
    he doesn't do anything — hắn không làm gì hết
    without doing anything whatever — không làm một việc gì hết
  2. Bất cứ việc gì, bất cứ vật gì (trong câu khẳng định).
    anything you like — bất cứ cái gì mà anh thích
    anything else — bất cứ vật nào khác
    if anything should happen to him — nếu có việc gì xảy ra cho nó
    anything but — là bất cứ cái gì chỉ trừ; không... chút nào
    he is anything but a coward — hắn có thể là bất cứ cái gì chỉ trừ là một thằng hèn
    he is anything but good — hắn không tốt chút nào
    if anything — có thể, có lẽ, có thế chăng
    if anything, he is worse than yesterday — có thể là sức khoẻ của anh ta hôm nay còn kém hôm qua

Thành ngữ[sửa]

  • like anything:
    1. (Thông tục) Hết sức, vô cùng, cực kỳ.
      to run like anything — chạy hết tốc lực
      to work like anything — làm việc hết sức mình

Tham khảo[sửa]