Bước tới nội dung

apercu

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌæ.pɜː.ˈsuː/

Danh từ

apercu /ˌæ.pɜː.ˈsuː/

  1. Tổng quan, đại cương.

Tham khảo