Bước tới nội dung

apotropaic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌæ.pə.troʊ.ˈpeɪ.ɪk/

Tính từ

apotropaic /ˌæ.pə.troʊ.ˈpeɪ.ɪk/

  1. Để tránh điều không may.
    an apotropaic ritual — nghi lễ giải nạn

Tham khảo