appreciative
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈpri.ʃə.tɪv/
Tính từ
appreciative /ə.ˈpri.ʃə.tɪv/
- Biết đánh giá, biết thưởng thức.
- to be appreciative of music — biết thưởng thức âm nhạc
- Khen ngợi, đánh giá cao, tán thưởng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “appreciative”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)