Bước tới nội dung

apprenti

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.pʁɑ̃.ti/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực apprenti
/a.pʁɑ̃.ti/
apprentis
/a.pʁɑ̃.ti/
Giống cái apprentie
/a.pʁɑ̃.ti/
apprenties
/a.pʁɑ̃.ti/

apprenti /a.pʁɑ̃.ti/

  1. Người học nghề, người học việc.
    Un apprenti maçon — người học nghề thợ hồ, người phụ hồ
    Pour les affaires, je ne suis qu’un apprenti — về việc làm ăn, tôi chỉ là người mới vào nghề

Trái nghĩa

Tham khảo