approximatif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.pʁɔk.si.ma.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | approximatif /a.pʁɔk.si.ma.tif/ |
approximatifs /a.pʁɔk.si.ma.tif/ |
| Giống cái | approximative /a.pʁɔk.si.ma.tiv/ |
approximatives /a.pʁɔk.si.ma.tiv/ |
approximatif /a.pʁɔk.si.ma.tif/
- Phỏng chừng, gần đúng, xấp xỉ.
- Calcul approximatif — (toán học) tính xấp xỉ
- Không xác định, mơ hồ.
- Avoir une connaissance approximative de qqch — hiểu biết điều gì một cách loáng thoáng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “approximatif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)