approximatif

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực approximatif
/a.pʁɔk.si.ma.tif/
approximatifs
/a.pʁɔk.si.ma.tif/
Giống cái approximative
/a.pʁɔk.si.ma.tiv/
approximatives
/a.pʁɔk.si.ma.tiv/

approximatif /a.pʁɔk.si.ma.tif/

  1. Phỏng chừng, gần đúng, xấp xỉ.
    Calcul approximatif — (toán học) tính xấp xỉ
  2. Không xác định, mơ hồ.
    Avoir une connaissance approximative de qqch — hiểu biết điều gì một cách loáng thoáng

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]