Bước tới nội dung
Tiếng Pháp
Danh từ
arène gc /a.ʁɛn/
- Sân đấu (ở giữa các trường đấu).
- Vũ đài.
- Arène politique — vũ đài chính trị
- (Địa chất, địa lý) Cát granit.
- (Số nhiều) Trường đấu, đài vòng.
- Les arènes d’Arles — trường đấu Ac-lơ
- descendre dans l’arène — tham gia chiến đấu, tham gia đấu tranh