arbitre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /aʁ.bitʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| arbitre /aʁ.bitʁ/ |
arbitres /aʁ.bitʁ/ |
arbitre gđ /aʁ.bitʁ/
- Trọng tài.
- Người quyết đoán.
- Arbitre du sort de quelqu'un — người quyết đoán số phận của ai
- (Libre arbitre) Tự do ý chí.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “arbitre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)