arbor

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

arbor /ˈɑːr.bɜː/

  1. Cây.

Danh từ[sửa]

arbor /ˈɑːr.bɜː/

  1. (Kỹ thuật) Trục chính.

Danh từ[sửa]

arbor /ˈɑːr.bɜː/

  1. (Y học) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (như) arbour.

Tham khảo[sửa]