Bước tới nội dung

argle-bargle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɑːr.ɡəl.ˈbɑːr.ɡəl/

Danh từ

argle-bargle /ˌɑːr.ɡəl.ˈbɑːr.ɡəl/

  1. (Đùa cợt) Sự tranh luận; sự bàn cãi.

Tham khảo