arguer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑːr.ˌɡju.ːɜː/
Danh từ
arguer /ˈɑːr.ˌɡju.ːɜː/
- Xem argue
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arguer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /aʁ.ɡe/
Ngoại động từ
arguer ngoại động từ /aʁ.ɡe/
Nội động từ
arguer nội động từ /aʁ.ɡe/
- Lấy cớ.
- Arguer de ses relations pour obtenir une faveur — lấy cớ là có đi lại quen biết để xin một đặc ân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arguer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)