arkiv
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | arkiv | arkivet |
| Số nhiều | arkiv, arkiver | arkiva, arkivene |
arkiv gđ
Từ dẫn xuất
- (1) arkivskuff gđ: Ngăn tủ đựng công văn, văn thư.
- (1) arkivmappe gđc: Bìa đựng giấy tờ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arkiv”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)