aspersion
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈspɜː.ʒən/
Danh từ
aspersion (số nhiều aspersions) /ə.ˈspɜː.ʒən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aspersion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /as.pɛʁ.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| aspersion /as.pɛʁ.sjɔ̃/ |
aspersions /as.pɛʁ.sjɔ̃/ |
aspersion gc /as.pɛʁ.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aspersion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)