Bước tới nội dung

asphalte

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
asphalte
/as.falt/
asphalte
/as.falt/

asphalte /as.falt/

  1. (Khoáng vật học) Atfan.
  2. Nhựa đường.
  3. (Thân mật) Đường rải nhựa; vỉa hè rải nhựa.

Tham khảo