assécher
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.se.ʃe/
Ngoại động từ
assécher ngoại động từ /a.se.ʃe/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “assécher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)