inonder

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

inonder ngoại động từ /i.nɔ̃.de/

  1. Làm ngập, gây lụt.
    Inonder une région — làm ngập một vùng
  2. Làm ướt đẫm.
    Quelle averse! Nous avons été inondés — mưa rào ghê quá, chúng tôi ướt đẫm
    Visage inondé de larmes — mặt đẫm lệ
  3. (Nghĩa bóng) Tràn ngập.
    Les articles en matière plastique inondent le marché — hàng chất dẻo tràn ngập thị trường
    Joie qui inonde l’âme — niềm vui tràn ngập tâm hồn

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]