assagir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.sa.ʒiʁ/
Ngoại động từ
assagir ngoại động từ /a.sa.ʒiʁ/
- Làm cho khôn ra, dạy khôn.
- Les péripéties l’ont assagi — gian truân đã làm cho nó khôn ra
- Làm cho bớt hung hăng, làm cho dịu đi.
- Assagir un fleuve — làm cho con sông dịu đi
Trái nghĩa
- Déchaîner
- Dévergonder (se)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “assagir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)