assaillir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.sa.jiʁ/
Ngoại động từ
assaillir ngoại động từ /a.sa.jiʁ/
- Xung kích, tấn công.
- Assaillir une forteresse — tấn công một pháo đài
- (Nghiã bóng) Dồn, quấy nhiễu.
- Des journalistes qui assaillent une vedette — các nhà báo đổ dồn đến một diễn viên ngôi sao
- Assaillir quelqu'un de questions — hỏi dồn ai
- Être assailli par le remords — bị hối hận giày vò
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “assaillir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)