défendre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.fɑ̃dʁ/
Động từ phản thân
se défendre tự động từ /de.fɑ̃dʁ/
- Tự vệ.
- Tự bào chữa, cãi, chối.
- Se défendre d’avoir fait quelque chose — chối không làm việc gì.
- Chống.
- Se défendre du froid — chống rét.
- Ngăn, đừng, chẳng làm...
- On ne peut se défendre d’être ému — người ta không thể chẳng xúc động.
- Dở chứng (ngựa).
- (Thông tục) Khéo léo.
- Se défendre en affaires — khéo léo về công việc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “défendre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)