assembly language

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

assembly language /ə.ˈsɛm.bli ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/

  1. (Tech) Hợp ngữ, ngôn ngữ tổ hợp.

Tham khảo[sửa]