assertiveness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈsɜː.tɪv.nəs/
Danh từ
assertiveness /ə.ˈsɜː.tɪv.nəs/
- Sự khẳng định, sự quả quyết, sự quyết đoán.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “assertiveness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)