asservir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.sɛʁ.viʁ/
Ngoại động từ
asservir ngoại động từ /a.sɛʁ.viʁ/
- Nô lệ hóa.
- Chế ngự.
- Asservir les forces de la nature — chế ngự sức mạnh của thiên nhiên
- (Kỹ thuật) Khiên chế.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “asservir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)