Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Anh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Anh
1.1
Danh từ
1.1.1
Đồng nghĩa
1.1.2
Từ có nghĩa rộng hơn
1.1.3
Từ có nghĩa hẹp hơn
Đóng mở mục lục
associative array
10 ngôn ngữ (định nghĩa)
Ελληνικά
English
Suomi
Français
Magyar
Malagasy
Polski
Русский
தமிழ்
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
[
sửa
]
Danh từ
[
sửa
]
Wikipedia
tiếng Anh có một bài viết về:
associative array
associative
array
(
số nhiều
associative arrays
)
(
máy tính
)
Mảng kết hợp
.
Đồng nghĩa
[
sửa
]
dictionary
(
cấu trúc dữ liệu
)
map
symbol table
Từ có nghĩa rộng hơn
[
sửa
]
abstract data structure
array
Từ có nghĩa hẹp hơn
[
sửa
]
association list
hash table
Thể loại
:
Mục từ tiếng Anh
Danh từ tiếng Anh
Danh từ đếm được tiếng Anh
Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Anh
en:Máy tính
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
associative array
10 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài