array

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

array (số nhiều arrays)

  1. Sự dàn trận, sự bày binh bố trận.
  2. Lực lượng quân đội.
  3. Dãy sắp xếp ngay ngắn; hàng ngũ chỉnh tề.
    an array of bottles and glasses — một dãy những chai cốc sắp xếp ngăn nắp
  4. (Luật pháp) Danh sách hội thẩm.
  5. (Thơ ca) Quần áo, đồ trang điểm.
  6. (Điện học) Mạng anten.
  7. (Tin học) Mảng.

Đồng nghĩa[sửa]

mạng anten

Ngoại động từ[sửa]

array ngoại động từ /ə.ˈreɪ/

  1. Mặc quần áo, diện; trang điểm ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    to array onself in one's finest clothes — mặc những quần áo đẹp nhất
  2. Sắp hàng, dàn hàng; dàn trận.
    to array forces — (quân sự) dàn lực lượng, dàn trận, bày binh bố trận
  3. (Luật pháp) Lập danh sách (các vị hội thẩm).
    to array a panel — lập danh sách các vị hội thẩm

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]