astronautics
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌæs.trə.ˈnɔ.tɪks/
Danh từ
astronautics (không đếm được) số nhiều dùng như số ít /ˌæs.trə.ˈnɔ.tɪks/
- Ngành du hành vũ trụ, thuật du hành vũ trụ, ngành hàng không vũ trụ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “astronautics”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)