astucieux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /as.ty.sjø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | astucieux /as.ty.sjø/ |
astucieux /as.ty.sjø/ |
| Giống cái | astucieuse /as.ty.sjøz/ |
astucieuses /as.ty.sjøz/ |
astucieux /as.ty.sjø/
- Khéo léo; tài tình.
- Réponse astucieuse — câu trả lời tài tình
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Xảo trá.
- Homme astucieux — con người xảo trá
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “astucieux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)