grossier

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực grossier
/ɡʁɔ.sje/
grossiers
/ɡʁɔ.sje/
Giống cái grossière
/ɡʁɔ.sjɛʁ/
grossières
/ɡʁɔ.sjɛʁ/

grossier /ɡʁɔ.sje/

  1. Thô.
    Etoffe grossière — vải thô
  2. Thô thiển; xoàng.
    Travail grossier — việc làm thô thiển
    Avoir une idée grossière de quelque chose — có ý kiến thô thiển về việc gì
    Nourriture grossière — thức ăn xoàng
  3. Thô tục, thô bạo, thô bỉ.
    Des propos grossiers — lời lẽ thô tục
  4. To, rành rành, hiển nhiên.
    Erreur grossière — lỗi lầm to

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]