attiser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ti.ze/
Ngoại động từ
attiser ngoại động từ /a.ti.ze/
- Cời (lửa).
- Khêu lên, khích động.
- Attiser l’ardeur — khích động sự hăng say
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “attiser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)