aubergine
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈoʊ.bɜː.ˌʒin/
Danh từ
aubergine /ˈoʊ.bɜː.ˌʒin/
- (Thực vật học) Cà tím.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aubergine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /ɔ.bɛʁ.ʒin/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| aubergine /ɔ.bɛʁ.ʒin/ |
aubergines /ɔ.bɛʁ.ʒin/ |
aubergine gc /ɔ.bɛʁ.ʒin/
Tính từ
aubergine kđ /ɔ.bɛʁ.ʒin/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aubergine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)