augti

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Động từ[sửa]

áugti (h.t. n.t.3 áuga, q.k. n.t.3 áugo)

  1. Mọc, mọc lên (cây cối); mọc mầm, đâm chồi nẩy nở.
  2. Lớn, lớn lên (người).