augti
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *augtei. Dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₂ewg-. Cùng gốc với tiếng Latvia aûgt, tiếng Latinh augeō và tiếng German nguyên thủy *aukaną.[1]
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]áugti (ngôi thứ ba hiện tại áuga, ngôi thứ ba quá khứ áugo)
Chia động từ
[sửa]| số nhiều vienaskaita | số ít daugiskaita | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | |||
| aš | tu | jis/ji | mes | jūs | jie/jos | |||
| lối trình bày | hiện tại | augu | augi | auga | augame, augam |
augate, augat |
auga | |
| quá khứ | augau | augai | augo | augome, augom |
augote, augot |
augo | ||
| quá khứ nhiều lần | augdavau | augdavai | augdavo | augdavome, augdavom |
augdavote, augdavot |
augdavo | ||
| tương lai | augsiu | augsi | augs | augsime, augsim |
augsite, augsit |
augs | ||
| giả định | augčiau | augtum | augtų | augtumėme, augtumėm, augtume |
augtumėte, augtumėt |
augtų | ||
| mệnh lệnh | — | auk, auki |
teauga | aukime, aukim |
aukite, aukit |
teauga | ||
| ||||||||||||||||||||||
Tham khảo
[sửa]- ↑ Derksen, Rick (2015) “augti”, trong Etymological Dictionary of the Baltic Inherited Lexicon (Leiden Indo-European Etymological Dictionary Series; 13), Leiden, Boston: Brill, →ISBN, tr. 68