aussi

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

aussi /ɔ.si/

  1. Cũng thế.
    Vous aussi — anh cũng thế
  2. Như thế, bằng, như.
    Un homme aussi intelligent — một người thông minh như thế
    Un homme aussi fort que vous — một người khỏe bằng anh
  3. Cũng, cả, còn.
    J'admets aussi que — tôi cũng cho là
    Il parle l’anglais et aussi le russe — anh ta nói được tiếng Anh và cả tiếng Nga nữa
    Apprendre ne suffit pas, il faut aussi retenir — học chưa đủ, mà còn phải nhớ nữa
  4. Mặc dù, .
    Aussi invraisemblable que cela paraisse — dù việc đó có vẻ vô lý đi nữa
    aussi bien — vả lại; vì rằng
    aussi bien que — cũng như (là)

Tham khảo[sửa]