autochtone
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.tɔk.tɔn/
| [ɛ̃.n‿o.tok.ton] |
| [ɔ.tɔk.ton] |
| [œ̃.n‿ɔ.tɔk.tɔn] |
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | autochtone /ɔ.tɔk.tɔn/ |
autochtones /ɔ.tɔk.tɔn/ |
| Giống cái | autochtone /ɔ.tɔk.tɔn/ |
autochtones /ɔ.tɔk.tɔn/ |
autochtone /ɔ.tɔk.tɔn/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | autochtone /ɔ.tɔk.tɔn/ |
autochtones /ɔ.tɔk.tɔn/ |
| Giống cái | autochtone /ɔ.tɔk.tɔn/ |
autochtones /ɔ.tɔk.tɔn/ |
autochtone /ɔ.tɔk.tɔn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “autochtone”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)