automne
Giao diện
Tiếng Pháp
[sửa]
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]automne gđ (số nhiều automnes)
- Mùa thu.
- Feuilles d’automne.
- Lá mùa thu.
- Vãn thời, tuổi về già.
- Automne de la vie.
- Lúc vãn thời, lúc về già.
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “automne”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “automne”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012