automne

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

automne

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
automne
/o.tɔn/
automnes
/o.tɔn/

automne /o.tɔn/

  1. Mùa thu.
    Feuilles d’automne — lá mùa thu
  2. Vãn thời, tuổi về già.
    Automne de la vie — lúc vãn thời, lúc về già

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]