autoroute
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɔ.toʊ.ˌruːt/
Danh từ
autoroute /ˈɔ.toʊ.ˌruːt/
- Đường dành riêng cho xe ô tô, xa lộ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “autoroute”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.tɔ.ʁut/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| autoroute /ɔ.tɔ.ʁut/ |
autoroutes /ɔ.tɔ.ʁut/ |
autoroute gc /ɔ.tɔ.ʁut/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “autoroute”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)