avènement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.vɛn.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| avènement /a.vɛn.mɑ̃/ |
avènement /a.vɛn.mɑ̃/ |
avènement gđ /a.vɛn.mɑ̃/
- Sự lên ngôi, sự đăng quang.
- Louis XIV prit effectivement le pouvoir en 1661, dix-huit ans après son avènement — Lu-i XIV thực sự nắm quyền năm 1661, mười tám năm sau khi ngài lên ngôi
- (Nghĩa bóng) Sự đạt tới (một tình trạng cao hơn).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “avènement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)