abdication
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌæb.dɪ.ˈkeɪ.ʃən/
| [ˌæb.dɪ.ˈkeɪ.ʃən] |
Danh từ
abdication (số nhiều abdications) /ˌæb.dɪ.ˈkeɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abdication”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ab.di.ka.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abdication /ab.di.ka.sjɔ̃/ |
abdications /ab.di.ka.sjɔ̃/ |
| Giống cái | abdication /ab.di.ka.sjɔ̃/ |
abdications /ab.di.ka.sjɔ̃/ |
abdication gc /ab.di.ka.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abdication”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)