avenant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /av.nɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | avenant /av.nɑ̃/ |
avenants /av.nɑ̃/ |
| Giống cái | avenante /av.nɑ̃t/ |
avenantes /av.nɑ̃t/ |
avenant /av.nɑ̃/
- Duyên dáng.
- Manières avenantes — cử chỉ duyên dáng
- À l'avenant — xứng hợp.
- De beaux yeux et un teint à l’avenant — đôi mắt đẹp và nước da cũng xứng hợp
- Dessert à l’avenant du repas — món tráng miệng hợp với bữa ăn
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| avenant /av.nɑ̃/ |
avenants /av.nɑ̃/ |
avenant gđ /av.nɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “avenant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)