inverse
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.ˈvɜːs/
Tính từ
inverse /ˌɪn.ˈvɜːs/
Danh từ
inverse /ˌɪn.ˈvɜːs/
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inverse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.vɛʁs/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inverse /ɛ̃.vɛʁs/ |
inverses /ɛ̃.vɛʁs/ |
| Giống cái | inverse /ɛ̃.vɛʁs/ |
inverses /ɛ̃.vɛʁs/ |
inverse /ɛ̃.vɛʁs/
- Ngược, đảo, nghịch, nghịch đảo.
- Sens inverse — chiều ngược
- Théorème inverse — (toán học) định lý đảo
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| inverse /ɛ̃.vɛʁs/ |
inverse /ɛ̃.vɛʁs/ |
inverse gđ /ɛ̃.vɛʁs/
- Cái ngược lại, (cái) nghịch đảo.
- Faire l’inverse — làm ngược lại
- à l’inverse — ngược lại
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inverse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)