averaging
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæ.və.rɪd.ʒiɳ/
Động từ
averaging
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của average.
Danh từ
averaging (số nhiều averagings)
- (Tech) Lấy trung bình.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “averaging”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)