avide
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.vid/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | avide /a.vid/ |
avides /a.vid/ |
| Giống cái | avide /a.vid/ |
avides /a.vid/ |
avide /a.vid/
- Háu, hám, ham.
- Avide de gloire/ d’honneurs — háu danh
- Avide de vengeance — khao khát trả thù
- Avide réussite — khao khát thành công
- Avide de sang — khát máu, tàn bạo
- Être avide d’apprendre — ham học
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “avide”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)