inattentif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.na.tɑ̃.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inattentif /i.na.tɑ̃.tif/ |
inattentifs /i.na.tɑ̃.tif/ |
| Giống cái | inattentive /i.na.tɑ̃.tiv/ |
inattentives /i.na.tɑ̃.tiv/ |
inattentif /i.na.tɑ̃.tif/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inattentif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)