détaché
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ta.ʃe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | détaché /de.ta.ʃe/ |
détachés /de.ta.ʃe/ |
| Giống cái | détachée /de.ta.ʃe/ |
détachées /de.ta.ʃe/ |
détaché /de.ta.ʃe/
- Cởi mở; thả.
- Lien détache — dây buộc cởi ra
- Tách rời, rời.
- Pièces détachées — đồ lẻ, linh kiện
- Dửng dưng.
- Air détaché — thái độ dửng dưng
- (Âm nhạc) Tách âm.
- Note détachée — nốt tách âm
- fonctionnaire détaché — viên chức biệt phái
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| détaché /de.ta.ʃe/ |
détachés /de.ta.ʃe/ |
détaché gđ /de.ta.ʃe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “détaché”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)