avorter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.vɔʁ.te/
Nội động từ
avorter nội động từ /a.vɔʁ.te/
Trái nghĩa
- Aboutir, développer (se), réussir
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “avorter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)