Bước tới nội dung

avorton

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.vɔʁ.tɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
avorton
/a.vɔʁ.tɔ̃/
avortons
/a.vɔʁ.tɔ̃/

avorton /a.vɔʁ.tɔ̃/

  1. Cây còi; con vật còi.
  2. (Nghĩa xấu) Trẻ đẻ non.

Tham khảo