Bước tới nội dung

axoplasm

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈæk.sə.ˌplæ.zəm/

Danh từ

axoplasm /ˈæk.sə.ˌplæ.zəm/

  1. (Sinh học) Chất sợi trục.

Tham khảo