bêtise
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /be.tiz/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bêtise /be.tiz/ |
bêtises /be.tiz/ |
bêtise gc /be.tiz/
- Sự ngu đần.
- Điều bậy bạ.
- Dire des bêtises — nói những điều bậy bạ
- Điều vô nghĩa lý.
- Pleurer pour une bêtise — khóc vì một điều vô nghĩa lý
- Kẹo bạc hà.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bêtise”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)