subtilité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /syp.ti.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| subtilité /syp.ti.li.te/ |
subtilités /syp.ti.li.te/ |
subtilité gc /syp.ti.li.te/
- Sự tế nhị; sự tinh tế.
- La subtilité de son raisonnement — sự lập luận tế nhị của ông ta
- Tư tưởng tế nhị, lời nói tế nhị, hành động tế nhị.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “subtilité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)