Bước tới nội dung

subtilité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /syp.ti.li.te/

Danh từ

Số ít Số nhiều
subtilité
/syp.ti.li.te/
subtilités
/syp.ti.li.te/

subtilité gc /syp.ti.li.te/

  1. Sự tế nhị; sự tinh tế.
    La subtilité de son raisonnement — sự lập luận tế nhị của ông ta
  2. Tư tưởng tế nhị, lời nói tế nhị, hành động tế nhị.

Trái nghĩa

Tham khảo